1. Trang chủ
  2. Sản phẩm
  3. Máy làm đá vảy
  4. Thiết bị bay hơi làm đá vảy

Thiết bị bay hơi làm đá vảy

Thiết bị bay hơi đá vảy được ứng dụng trong máy làm đá vảy để sản xuất đá vảy. Bộ phận cốt lõi của thiết bị bay hơi đá vảy có độ dẫn nhiệt hiệu năng cao. Với lưỡi dao vít tải thấp, nó phù hợp để sản xuất đá vảy miếng và đá vảy không bột – ko có khuynh hướng tích tụ lại và có thể được phục hồi trong một thời gian dài.

Nguyên lý làm việc cho thiết bị bay hơi đá vảy
Chúng tôi sử dụng thiết bị bay hơi có vỏ áo cho bay hơi đá vảy. Trong thiết bị bay hơi đá vảy, môi chất lạnh bay hơi và đá hình thành từ bên trong thành thiết bị. Nước đầu tiên được bơm vào trong bộ phân phối ở đỉnh của thiết bị. Sau đấy được phân phối đều tới khắp thành của thiết bị - nơi mà nó được đông lại thành đá. Sau đó đá sẽ được cào bằng lưỡi dao và thu nhận sản phẩm. Nước không được đông đá sẽ được lưu chuyển tuần hoàn

Thông số:
Model Năng lực Nhiệt độ bay hơi Công suất giảm tốc Công suất bơm tuần hoàn Ống nước Ống chảy tràn Ống nhỏ giọt Khối lượng tịnh Kích thước (mm) Công suất tham chiếu cần thiết
ĐƯờng kính Φ Chiều cao
F050S 500kg -20℃ 0.18kW 0.014kW 1/2" 1/2" 1/2" 96kg 478 599 2374kCal/hr
F075S 750kg -20℃ 0.18kW 0.014kW 1/2" 1/2" 1/2" 104kg 478 644 3560kCal/hr
F10S 1000kg -20℃ 0.18kW 0.014kW 1/2" 1/2" 1/2" 108kg 478 785 4747kCal/hr
F12S 1200kg -20℃ 0.18kW 0.014kW 1/2" 1/2" 1/2" 108kg 478 785 5696kCal/hr
F16S 1600kg -20℃ 0.37kW 0.025kW 1/2" 1/2" 1/2" 208kg 650 894 7595kCal/hr
F20S 2000kg -20℃ 0.37kW 0.025kW 1/2" 1/2" 1/2" 220kg 650 969 9494kCal/hr
F25S 2500kg -20℃ 0.37kW 0.025kW 1/2" 1/2" 1/2" 230kg 650 1029 11868kCal/hr
F30S 3000kg -21℃ 0.37kW 0.025kW 1/2" 1/2" 1/2" 240kg 650 1084 14241kCal/hr
F40S 4000kg -22℃ 0.37kW 0.025kW 1/2" 1/2" 1/2" 240kg 650 1084 18988kCal/hr
F50S 5000kg -22℃ 0.37kW 0.125kW 1/2" 3/4" 3/4" 550kg 920 1331 23735kCal/hr
F60S 6000kg -22℃ 0.37kW 0.125kW 1/2" 3/4" 3/4" 550kg 920 1331 28482kCal/hr
F80S 8000kg -22℃ 0.55kW 0.25kW 3/4" 3/4" 3/4" 830kg 1160 1586 37976kCal/hr
F100S 10000kg -22℃ 0.75kW 0.25kW 3/4" 3/4" 3/4" 980kg 1160 1846 47470kCal/hr
F150S 15000kg -23℃ 0.75kW 0.4kW 3/4 x2" 1-1/4" 1-1/4" 1690kg 1462 2080 71205kCal/hr
F200S 20000kg -23℃ 1.1kW 0.4kW 3/4 x2" 1-1/4" 1-1/4" 2634kg 1600 2744 94940kCal/hr
F250S 25000kg -24℃ 1.1kW 0.75kW 3/4 x2" 1-1/4" 1-1/4" 3588kg 1990 2887 118675kCal/hr
F300S 30000kg -24℃ 1.1kW 0.75kW 3/4 x2" 1-1/4" 1-1/4" 3980kg 1990 3027 142410kCal/hr
F350S 35000kg -25℃ 1.5kW 0.75kW 3/4 x2" 1-1/4" 1-1/4" 4500kg 2337 3071 166145kCal/hr
F400S 40000kg -25℃ 1.5kW 0.75kW 3/4 x2" 1-1/4" 1-1/4" 5400kg 2337 3371 189880kCal/hr
F450S 45000kg -25℃ 1.5kW 0.75kW 3/4 x2" 1-1/4" 1-1/4" 5400kg 2337 3371 213615kCal/hr
F600S 60000kg -25℃ 1.5kW 0.75kW 3/4 x2" 1-1/4" 1-1/4" 6700kg 2337 3787 284820kCal/hr
Máy làm đá vảy từ nước biển dùng trên đất liền
Thông tin phản hồi